1) Tổng quan sản phẩm
Núm vặn (knob) là tay điều chỉnh gắn trên trục (stem/shaft) để thao tác đóng/mở, tăng/giảm, chọn chế độ trên thiết bị: bếp Á/Âu, lò nướng, bếp chiên, tủ mát/đông, bếp từ công nghiệp, máy trộn, tủ sấy, v.v.
Bộ Knob & Stem của VPJ gồm: núm, chốt/ốc siết (set-screw) và trục cắt theo yêu cầu, bảo đảm khớp chính xác với trục chi tiết/van/chiết áp của thiết bị.
2) Ứng dụng điển hình
- Bếp công nghiệp: núm điều lửa, chọn họng, bật quạt thổi.
- Lò nướng/chiên: chọn nhiệt độ, thời gian, chế độ.
- Thiết bị lạnh: điều chỉnh thermostat, quạt dàn lạnh.
- Van/chiết áp: van khí nhỏ, chiết áp điều tốc/quạt, bộ chọn chế độ.
3) Cấu tạo & vật liệu
- Núm (Knob body): ABS/PA66 (nylon), Bakelite/Phenolic chịu nhiệt, Aluminum tiện CNC, Inox 304.
- Lõi/ống lót (bushing/insert): đồng thau (brass) hoặc inox để bám trục tốt hơn.
- Trục (Stem/Shaft): thép mạ kẽm, Inox 304, Aluminum; đầu trục dạng D-shaft, round with flat, knurled/splined; có thể khoan ren M3–M6 cho ốc siết.
Lưu ý an toàn: với vị trí gần nguồn nhiệt/ngọn lửa, ưu tiên Bakelite/Phenolic, Aluminum, Inox. Tránh nhựa thường nếu nhiệt độ bề mặt có thể vượt 80–100 °C.

4) Quy cách – Thông số kỹ thuật (tham khảo)
| Hạng mục | Tuỳ chọn/Thông số |
|---|---|
| Đường kính núm | Ø 20–60 mm (phổ biến: Ø38, Ø45, Ø50 mm) |
| Chiều cao núm | 12–35 mm |
| Kiểu trục | D-shaft (phẳng một mặt), round+flat, splined/knurled |
| Cỡ trục | D6.35 mm (1/4″), D8 mm, D10 mm |
| Cố định | Set-screw M3/M4/M5, push-on (ép) |
| Chất liệu núm | ABS/PA66; Bakelite/Phenolic; Aluminum; Inox 304 |
| Chịu nhiệt núm | ABS/PA66: ~-20→80–100 °C; Bakelite: ~-20→160–180 °C; Al/SS: ≥200 °C (phụ thuộc tay cầm/miếng cách nhiệt) |
| Chiều dài trục | 20–100 mm (cắt theo yêu cầu) |
| Bề mặt trục | Trơn, dập D-flat, khía; mạ kẽm/đánh bóng/Inox |
| Tùy chọn | Vạch chỉ thị, nắp logo, chụp màu, khắc laser vạch %/°C |
Giá trị trên chỉ mang tính định hướng; VPJ chế tạo theo bản vẽ/thông số thực tế của khách hàng.
5) Cách chọn đúng Knob & Stem (5 bước)
- Đo cỡ trục thiết bị: dùng thước kẹp — thường gặp D6.35 mm (1/4″) hoặc D8 mm.
- Xác định kiểu đầu trục: D-shaft, round+flat, splined/knurled.
- Đo chiều dài trục cần lộ ra: tính cả độ dày mặt panel & hành trình xoay.
- Chọn vật liệu theo nhiệt/ăn mòn: gần nhiệt → Bakelite/Al/Inox; môi trường ẩm/mặn → Inox 304.
- Chọn kiểu khóa: Set-screw (chắc, đa dụng) hoặc push-on (tháo lắp nhanh); chọn ren M3–M5 phù hợp.
Mẹo: chụp ảnh đầu trục + thước đo gửi VPJ, chúng tôi đối chiếu nhanh và gợi ý mã hàng tương thích.
6) So sánh vật liệu núm vặn (tóm tắt)
| Vật liệu | Ưu điểm | Hạn chế | Dùng cho |
|---|---|---|---|
| ABS/PA66 | Giá tốt, nhẹ, nhiều màu | Chịu nhiệt vừa | Núm xa nguồn nhiệt |
| Bakelite/Phenolic | Chịu nhiệt cao, cách điện | Màu ít (đen), giòn khi va đập mạnh | Khu vực nóng/nhiệt độ ổn định |
| Aluminum | Sang, bền, tản nhiệt | Có thể nóng tay, giá cao hơn | Lò nướng cao cấp, mặt hiển thị |
| Inox 304 | Bền/kháng ăn mòn, vệ sinh | Chi phí, nặng | Bếp công nghiệp, môi trường ẩm/mặn |

7) Bộ mã hàng & tuỳ chọn đặt làm
- KNB-BK-Ø45-D6.35-M4 — Núm Bakelite Ø45, lỗ D6.35, ốc siết M4.
- KNB-AL-Ø50-D8-M4 — Núm nhôm tiện CNC Ø50, lỗ D8, ốc siết M4.
- STM-SS304-D6.35-L50 — Trục Inox 304 D6.35, dài 50 mm, một mặt phẳng D-flat.
- Tùy chọn OEM: khắc logo VPJ/khách hàng, vạch chỉ thị °C/%, nắp màu (đỏ/xanh/đen), cắt trục theo bản vẽ.
8) Hướng dẫn lắp đặt nhanh
- Làm sạch đầu trục thiết bị; kiểm tra bavia.
- Đặt núm vào đúng key (mặt phẳng D hoặc spline).
- Siết set-screw M3–M5 vừa tay (khuyến nghị 0.8–1.5 N·m tùy ren & vật liệu).
- Kiểm tra hành trình xoay đủ và không cạ mặt panel.
- Dán/điều chỉnh vạch chỉ thị theo “0/Off”.
9) Bảo trì & an toàn
- Vệ sinh bằng khăn ẩm + xà phòng trung tính; tránh dung môi mạnh.
- Định kỳ kiểm tra ốc siết và độ rơ; thay ngay nếu núm nứt, lỏng ren.
- Với thiết bị gas, đảm bảo núm không kẹt/hở gây thao tác sai — ưu tiên vật liệu chịu nhiệt.
10) Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1. D-shaft là gì?
A. Trục tròn phẳng một mặt để chống trượt. Núm có lỗ D tương ứng sẽ ôm chặt, xoay chính xác.
Q2. Tôi chỉ có ảnh, không đo được trục – mua thế nào?
A. Gửi ảnh cận & có thước mm; VPJ sẽ so khớp mẫu và đề xuất mã tương thích, có thể gửi mẫu thử nếu cần.
Q3. Gần ngọn lửa dùng nhựa được không?
A. Không khuyến nghị. Hãy dùng Bakelite/Al/Inox tùy vị trí & nhiệt độ bề mặt.
Q4. Có màu/khắc logo không?
A. Có: nắp màu, khắc laser vạch/brand, MOQ linh hoạt.

