Hướng Dẫn Lắp Đặt & Sử Dụng SF-202 – Bộ Điều Khiển Nhiệt Độ Cho Bàn Mát, Tủ Mát
Mục lục
I. Đặc điểm tính năng
II. Thông số kỹ thuật
III. Hướng dẫn vận hành
IV. Giải thích chức năng chính
V. Lưu ý lắp đặt
VI. Phụ kiện đi kèm
I. Đặc điểm tính năng
- Thiết kế nhỏ gọn, tích hợp điều khiển thông minh, có thể trực tiếp điều khiển máy nén công suất 1 HP trở xuống (bao gồm 1 HP).
- Hiển thị nhiệt độ / Điều khiển nhiệt độ / Bảo vệ trễ khởi động / Quạt dàn bay hơi / Khóa thông số / Tự chẩn đoán.
II. Thông số kỹ thuật
- Kích thước & vận hành:
- Kích thước mặt trước: 77.0mm (D) × 34.5mm (R) (Một biến áp chỉ dùng được cho một bộ điều khiển)
- Kích thước tổng thể: 77.0mm (D) × 34.5mm (R) × 65.5mm (S)
- Kích thước lỗ lắp đặt: 71mm (D) × 29mm (R)
- Dải hiển thị nhiệt độ: E1 ~ E2
- Dải cài đặt nhiệt độ: -45°C ~ 99°C (Độ chính xác: ±1°C)
- Điều kiện hoạt động:
- Nhiệt độ môi trường: -10°C ~ 60°C
- Độ ẩm: 20% ~ 90% (Không đọng sương)
- Công suất đầu ra Relay:
- Máy nén: Thường mở 30A/250VAC (Dùng trực tiếp cho máy nén 1 HP, nếu lớn hơn cần kết nối qua contactor)
- Đèn chiếu sáng: Thường mở 8A/250VAC
III. HƯỚNG DẪN VẬN HÀNH CHỨC NĂNG
1. Điều chỉnh nhiệt độ kiểm soát (nhiệt độ dừng máy)
- Nhấn phím [SET] để hiển thị nhiệt độ cài đặt.
- Dùng phím △ (tăng) hoặc ▽ (giảm) để thay đổi giá trị và lưu lại.
- Nhấn [SET] lần nữa để thoát chế độ cài đặt và hiển thị nhiệt độ tủ.
- Nếu không nhấn phím nào, sau 6 giây sẽ tự động quay về hiển thị nhiệt độ kho.
(Mặc định nhà máy: Nhiệt độ dừng 5°C, tham số E2)
2. Bật/Tắt nguồn
- Tắt máy: Giữ phím [Nguồn] trong 3 giây → tắt chế độ làm lạnh, màn hình hiển thị “—“, ngừng mọi điều khiển (trừ đèn chiếu sáng).
- Bật máy: Giữ [Nguồn] 3 giây → hiển thị nhiệt độ cài đặt trước đó, sau 3 phút trễ sẽ khởi động chế độ làm lạnh.
3. Đèn báo trạng thái
- Khi trễ khởi động: Đèn làm lạnh nhấp nháy.
- Khi đang làm lạnh: Đèn sáng liên tục.
- Khi dừng làm lạnh: Đèn tắt.
4. Xả tuyết thủ công
- Giữ phím △ trong 6 giây để bật/tắt chế độ xả tuyết.
5. Điều khiển đèn chiếu sáng
- Nhấn phím ▽ để bật/tắt đèn. (Lưu trạng thái sau khi mất điện).
6. Đèn báo xả tuyết
- Đang xả tuyết: Đèn xả tuyết sáng.
- Kết thúc xả tuyết: Đèn tắt.
7. Cài đặt tham số
- Vào chế độ cài đặt: Giữ [SET] trong 6 giây → màn hình nhấp nháy hiển thị E1.
- Chọn tham số: Nhấn [SET] để chuyển qua các mã (E2, E3, …, H2).
- Thay đổi giá trị: Dùng phím △/▽ để điều chỉnh và lưu.
- Thoát cài đặt: Không nhấn phím nào trong 6 giây.
| Tham số | Chức năng | Phạm vi cài đặt | Giá trị mặc định |
| E1 | Nhiệt độ điều khiển tối thiểu | -45°C ~ Nhiệt độ điều khiển | -30°C |
| E2 | Nhiệt độ điều khiển tối đa | Nhiệt độ điều khiển ~ 50°C | 30°C |
| E3 | Độ trễ nhiệt (Hysteresis) | 1 ~ 10°C | 5°C |
| E4 | Thời gian trễ khởi động | 00 ~ 10 phút | 2 phút |
| E5 | Hiệu chỉnh cảm biến nhiệt độ | -10 ~ 10°C | 0°C |
| F1 | Thời gian xả tuyết | 01 ~ 60 phút | 20 phút |
| F2 | Chu kỳ xả tuyết | 00 ~ 24 giờ | 6 giờ |
| F4 | Hiển thị nhiệt độ khi xả tuyết | 00 = Hiển thị nhiệt độ kho 01 = Khóa nhiệt độ | 01 |
| C2 | Ngưỡng báo nhiệt độ cao | Giá trị C3 ~ 50°C | 40°C |
| C3 | Ngưỡng báo nhiệt độ thấp | -45°C ~ Giá trị C2 | -40°C |
| C4 | Thời gian trễ báo động | 01 ~ 90 phút | 60 phút |
| H1 | Điều khiển quạt | 01 = Đồng bộ máy nén, tắt khi xả tuyết 02 = Đồng bộ máy nén, chạy khi xả tuyết 03 = Chạy liên tục, bật khi xả tuyết 04 = Chạy liên tục, tắt khi xả tuyết | 02 |
| H2 | Thời gian trễ đồng bộ quạt | 00 ~ 240 phút | 00 phút |
Giải thích thêm:
- F4 (Hiển thị nhiệt độ khi xả tuyết):
- 00: Hiển thị nhiệt độ kho bình thường.
- 01: Khóa nhiệt độ hiển thị (không thay đổi trong quá trình xả tuyết).
- H1 (Chế độ quạt):
- 01, 02: Quạt chạy đồng bộ với máy nén (tùy chọn bật/tắt khi xả tuyết).
- 03, 04: Quạt chạy liên tục (tùy chọn bật/tắt khi xả tuyết).
8. Khóa tham số
- Thao tác:
- Giữ phím ▽ trong 6 giây → màn hình nhấp nháy:
- “LOC”: Khóa (không thể chỉnh sửa tham số).
- “OP”: Mở khóa (cho phép thay đổi).
- (Mặc định nhà máy: **”OP” – Mở khóa).
- Giữ phím ▽ trong 6 giây → màn hình nhấp nháy:
9. Thay đổi cài đặt gốc khách hàng
- Bước 1: Nhấn [SET] để điều chỉnh nhiệt độ điều khiển.
- Bước 2: Giữ [SET] 6 giây → vào chế độ cài đặt tham số → điều chỉnh giá trị.
- Bước 3: Giữ [SET] 6 giây lần nữa → hiển thị “COP” → lưu nhiệt độ và tham số thành cài đặt gốc mới.
10. Khôi phục cài đặt gốc khách hàng
- Giữ đồng thời △ + ▽ trong 6 giây → màn hình nhấp nháy “888” → khôi phục về giá trị khách hàng đã lưu.
11. Khôi phục cài đặt gốc nhà sản xuất
- Giữ đồng thời [SET] + △ + ▽ trong 6 giây → màn hình nhấp nháy “888” → khôi phục về mặc định nhà máy.
IV. GIẢI THÍCH CHỨC NĂNG CHÍNH
1. Điều khiển nhiệt độ
- Lần đầu cấp điện: Nhấn phím ▽ để bỏ qua thời gian trễ, vào chế độ tự động ngay.
- Nguyên lý hoạt động:
- Khởi động máy nén: Khi nhiệt độ kho > (Nhiệt độ cài đặt + Độ trễ E3).
- Dừng máy nén: Khi nhiệt độ kho < Nhiệt độ cài đặt.
- Bảo vệ máy nén: Thời gian dừng tối thiểu = Tham số E4 (tránh khởi động liên tục).
2. Xả tuyết tự động
- Kích hoạt: Sau 1 chu kỳ xả tuyết (F2) → đèn xả tuyết sáng, máy nén dừng.
- Kết thúc: Hết thời gian xả tuyết (F1) → kiểm tra nhiệt độ:
- Nếu nhiệt độ kho > (Nhiệt độ cài đặt + E3) → máy nén chạy lại.
- Tắt chức năng xả tuyết: Đặt F2 = 00.
3. Hiển thị nhiệt độ khi xả tuyết (F4=1)
- Trong xả tuyết: Khóa nhiệt độ hiển thị (= nhiệt độ lúc bắt đầu xả).
- Sau xả tuyết:
- Tiếp tục khóa trong 20 phút HOẶC đến khi nhiệt độ kho < Nhiệt độ cài đặt.
- Đèn xả tuyết nhấp nháy trong thời gian chờ.
4. Báo động nhiệt độ
- Điều kiện: Nhiệt độ vượt C2 (cao) hoặc C3 (thấp) trong thời gian trễ (C4).
- Cảnh báo: Màn hình nhấp nháy + còi kêu → nhấn phím bất kỳ để tắt tiếng.
5. Chế độ sự cố
- Lỗi cảm biến/nhiệt độ:
- Hiển thị “HH”: Cảm biến ngắn mạch hoặc nhiệt độ > 99°C.
- Hiển thị “LL”: Cảm biến hở mạch hoặc nhiệt độ < -45°C.
- Chế độ an toàn: Máy nén chạy 45 phút, dừng 15 phút (lặp lại).
6. Sơ đồ mạch điện

V. LƯU Ý LẮP ĐẶT VÀ SỬ DỤNG
- Chống nhiễu tần số cao:
- Không bó chung dây cảm biến nhiệt độ với dây nguồn hoặc dây điều khiển.
- Dây điện áp thấp 12V phải tách riêng khỏi dây cao áp.
- Cách lắp đặt cảm biến:
- Đặt đầu cảm biến hướng lên trên, dây hướng xuống dưới.
- Kéo dài dây cảm biến:
- Có thể nối dài tối đa 100m mà không cần hiệu chuẩn lại.
- Vị trí lắp đặt:
- Tránh đặt bộ điều khiển ở nơi có nước nhỏ giọt.
VI. PHỤ KIỆN ĐI KÈM
- Biến áp ngoài: 1 cái
- Cảm biến nhiệt độ: 1 cái
- Giá đỡ lắp đặt: 1 bộ
Xem thêm:
Thông tin của Điều khiển nhiệt độ SF-202
Điều khiển nhiệt độ SF-202
Đồng hồ Weka

